[dāng chū]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
悔不当初huǐ bù dāng chū
hối bất đương
hối tiếc hành động trong quá khứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.