[nà shí]
na thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
那时候nà shí hòu
na thời hậu
lúc đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.