[tōng huà]
thông thoại
他刚打长途同一个朋友通了话
tā gāng dǎ cháng tú tóng yí gè péng yǒu tōng le huà
Anh ấy vừa gọi điện thoại đường dài cho một người bạn
他俩用英语通话
tā liǎ yòng yīng yǔ tōng huà
Hai người họ nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh
普通话pǔ tōng huà
phổ thông thoại
Quan Thoại; Phổ thông thoại; lời nói thông thường