[dòng zuǐ]
động chuỷ
别光动嘴,快于活心!
bié guāng dòng zuǐ , kuài yú huó xīn !
Đừng chỉ nói suông, mau mau ra tay làm đi!
动嘴皮dòng zuǐ pí
động chuỷ bì
mấp máy môi; hoạt ngôn
动嘴皮儿dòng zuǐ pí ér
động chuỷ bì nhi
biến thể er hoá của 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]
动嘴皮子dòng zuǐ pí zǐ
động chuỷ bì tử
xem 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]
光动嘴guāng dòng zuǐ
quang động chuỷ
nói suông; thuật hùng biện rỗng tuếch; lời nói sáo rỗng