[tán huà]
đàm thoại
他们正在屋里谈话
tā men zhèng zài wū lǐ tán huà
Họ đang nói chuyện trong nhà
今天领导找他谈话了
jīn tiān lǐng dǎo zhǎo tā tán huà le
Hôm nay lãnh đạo đã gọi anh ấy nói chuyện
书面谈话
shū miàn tán huà
Nói chuyện bằng văn bản
关于发展文化产业的谈话
guān yú fā zhǎn wén huà chǎn yè de tán huà
Trao đổi về phát triển ngành công nghiệp văn hóa