[tōng xíng]
thông hành
此巷不通行
cǐ xiàng bù tōng xíng
Ngõ này không cho phép đi qua
前面翻修公路,车辆停止通行
qián miàn fān xiū gōng lù , chē liàng tíng zhǐ tōng xíng
Đang sửa đường phía trước, xe cộ dừng lại không cho qua
这是全国通行的办法
zhè shì quán guó tōng xíng de bàn fǎ
Đây là cách làm phổ biến cả nước