[chuān yuè]
xuyên việt
穿越沙漠穿越边境
chuān yuè shā mò chuān yuè biān jìng
vượt qua sa mạc, vượt qua biên giới
穿越时空
chuān yuè shí kōng
xuyên không, xuyên thời gian
穿越剧chuān yuè jù
xuyên việt kịch
phim xuyên không
穿越时空chuān yuè shí kōng
xuyên việt thời không
du hành xuyên thời gian
时空穿越shí kōng chuān yuè
thời không xuyên việt
du hành thời gian