[chuān xíng]
xuyên hành
火车在隧道中穿行
huǒ chē zài suì dào zhōng chuān xíng
tàu hỏa xuyên qua đường hầm
施工重地,过路行人不得穿行
shī gōng zhòng dì , guò lù xíng rén bù dé chuān xíng
khu vực thi công, người qua đường không được đi qua
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.