[tōng sú]
thông tục
通俗化
tōng sú huà
phổ thông hóa
语言通俗
yǔ yán tōng sú
ngôn ngữ phổ thông
通俗读物
tōng sú dú wù
sách phổ thông
通俗来讲tōng sú lái jiǎng
thông tục lai giảng
nói một cách đơn giản, ...
通俗小说tōng sú xiǎo shuō
thông tục tiểu thuyết
tiểu thuyết đại chúng; văn học nhẹ
通俗易懂tōng sú yì dǒng
thông tục dịch
dễ hiểu
通俗科学tōng sú kē xué
thông tục khoa học
khoa học đại chúng