[sú]
tục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俗尚sú shàng
tục thượng
Phong khí mà tập tục tôn sùng;
俗讲sú jiǎng
tục giảng
Hình thức thuyết giảng kinh Phật kết hợp kể chuyện;
俗人sú rén
tục nhân
người bình thường; người thế tục
俗套sú tào
tục sáo
mô tuýp quen thuộc; sáo rỗng
俗子sú zǐ
tục tử
Người thường;
俗曲sú qǔ
tục khúc
Ca khúc dân gian;
俗辣sú là
tục lạt
kẻ hèn nhát; hổ giấy; người vô danh
俗话sú huà
tục thoại
câu nói thông thường; tục ngữ
俗语sú yǔ
tục ngữ
câu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữ
俗谚sú yàn
tục ngạn
câu nói thông thường; tục ngữ
俗世sú shì
tục thế
thế giới trần tục; cõi người phàm
俗事sú shì
tục sự
công việc hằng ngày; sự vụ thông thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.