汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
透漏 (tòu lòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
透漏
[tòu lòu]
thấu lậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tiết lộ
2
rò rỉ
3
để lộ
Ví dụ
透漏消息
tòu lòu xiāo xī
Lộ thông tin.
Từ ghép
0 từ chứa “透漏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
启示
展示
吐露
披露
走风
踢爆
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
泄露
~消息
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
透
tòu
thấu
Thấm qua, xuyên qua, xuyên thấu; Hoàn toàn, triệt để, đến cùng (thường dùng sau động từ hoặc tính từ); Tiết lộ, rò rỉ (thông tin, bí mật)
漏
lòu
Rò rỉ, chảy ra ngoài do có khe hở; Tiết lộ, để lộ ra ngoài; Bỏ sót, bỏ quên do nhầm lẫn