[zhǎn shì]
triển thị
展示图纸 作品展示了人物的内心活动
zhǎn shì tú zhǐ zuò pǐn zhǎn shì le rén wù de nèi xīn huó dòng
Trình bày bản vẽ. Tác phẩm thể hiện hoạt động nội tâm của nhân vật.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.