[pī lù]
phi lộ
公布:全文披露披露会谈内容
gōng bù : quán wén pī lù pī lù huì tán nèi róng
Công bố: Tiết lộ toàn bộ nội dung cuộc hội đàm
披露心迹
pī lù xīn jì
Bộc lộ tâm tư
披露-真情
pī lù - zhēn qíng
Tiết lộ - Tình thật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.