[tǔ lù]
thổ lộ
吐露真情
tǔ lù zhēn qíng
Bộc lộ tình cảm thật
她的心里话不轻易向人吐露
tā de xīn lǐ huà bù qīng yì xiàng rén tǔ lù
Những lời thật lòng của cô ấy không dễ dàng bộc lộ với người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.