[lòu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漏壶lòu hú
lậu
đồng hồ nước; đồng hồ nước chảy
漏勺lòu sháo
lậu
muôi thủng; muôi lọc; muôi vớt
漏失lòu shī
lậu
mất do rò rỉ; để lọt; phạm lỗi
漏税lòu shuì
lậu
trốn thuế
漏刻lòu kè
lậu
Đồng hồ nước
漏风lòu fēng
lậu
Có khe hở cho gió lọt vào; nói ngọng do mất răng; lộ tin tức
漏夜lòu yè
lậu
Đêm khuya
漏卮lòu zhī
lậu
Bình rượu có lỗ thủng; ví von lỗ hổng làm tổn hại lợi ích quốc gia
漏嘴lòu zuǐ
lậu
lỡ lời
漏子lòu zǐ
lậu
Cái phễu; lỗ hổng
漏斗lòu dòu
lậu
phễu
漏乘lòu chéng
lậu
Hành khách không lên được tàu, máy bay đã mua vé do trễ giờ hoặc lý do khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.