[sòng zhōng]
tống chung
养老送終
yǎng lǎo sòng zhōng
Chăm sóc cha mẹ lúc già yếu và lo liệu hậu sự
朗送終
lǎng sòng zhōng
Đọc điếu văn
诵(誦)容
sòng ( sòng ) róng
Đọc điếu văn
熟读成 、®称述;述说:传送終
shú dú chéng 、® chēng shù ; shù shuō : chuán sòng zhōng
Đọc thuộc lòng và thuật lại; kể lại: Chuyển giao cuối cùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.