[sòng xìn]
tống tín
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
送信几sòng xìn jǐ
tống tín kỷ
truyền tin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.