[sòng zhàn]
tống trạm
火车开了,送站的人们渐渐离去
huǒ chē kāi le , sòng zhàn de rén men jiàn jiàn lí qù
Tàu chạy rồi, những người đưa tiễn dần rời đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.