[lián fān]
liên phiên
连番上演
lián fān shàng yǎn
Diễn ra liên tiếp
连番进攻
lián fān jìn gōng
Tấn công liên tiếp
连番提出建议
lián fān tí chū jiàn yì
Đưa ra đề nghị liên tiếp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.