[yí zài]
nhất tái
一再声明
yí zài shēng míng
Nhiều lần tuyên bố
一再挽留
yí zài wǎn liú
Nhiều lần níu kéo
一再推脱
yí zài tuī tuō
Nhiều lần thoái thác
一再误一再误
yí zài wù yí zài wù
Cứ sai đi sai lại
一再错一再错
yí zài cuò yí zài cuò
Cứ sai đi sai lại
一再拖一再拖
yí zài tuō yí zài tuō
Cứ trì hoãn hết lần này đến lần khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.