[lǚ cì]
lũ thứ
他们屡次创造新纪录
tā men lǚ cì chuàng zào xīn jì lù
Họ đã nhiều lần phá kỷ lục mới
屡次三番lǚ cì sān fān
lũ thứ tam phiên
Nhiều lần