[zài sì]
tái tứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
再三再四zài sān zài sì
tái tam tái tứ
lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.