[wéi]
vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
违章wéi zhāng
vi chương
vi phạm quy định; vi phạm quy tắc
违和wéi hé
vi hoà
không khỏe; khó ở; mệt mỏi
违抗wéi kàng
vi kháng
không tuân theo
违例wéi lì
vi lệ
phá vỡ quy tắc
违忤wéi wǔ
vi ngỗ
không vâng lời
违碍wéi ài
vi ngại
điều cấm kỵ; sự cấm đoán
违犯wéi fàn
vi phạm
vi phạm; xâm phạm
违规wéi guī
vi quy
vi phạm quy tắc
违宪wéi xiàn
vi hiến
vi hiến
违心wéi xīn
vi tâm
giả dối; không đúng với lòng mình; không theo ý muốn
违反wéi fǎn
vi phản
vi phạm
违拗wéi ào
vi áo
không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.