[wéi zhāng]
vi chương
违章操作
wéi zhāng cāo zuò
Thao tác trái quy định
违章建筑
wéi zhāng jiàn zhù
Công trình xây dựng trái phép
违章驾驶。wei
wéi zhāng jià shǐ 。wei
Lái xe vi phạm
外违章
wài wéi zhāng
Vi phạm quy định
四违章
sì wéi zhāng
Tứ vi (bốn loại vi phạm)
范违章
fàn wéi zhāng
Vi phạm mẫu
腰违章胸违章
yāo wéi zhāng xiōng wéi zhāng
Vi phạm ở eo, vi phạm ở ngực