[wéi hé]
vi hoà
近闻责体违和,深为悬念
jìn wén zé tǐ wéi hé , shēn wèi xuán niàn
Nghe tin ngài không khỏe, tôi rất lo lắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.