[wéi fǎn]
vi phản
违反纪律 违反政策
wéi fǎn jì lǜ wéi fǎn zhèng cè
Vi phạm kỷ luật, vi phạm chính sách
违反宪法wéi fǎn xiàn fǎ
vi phản hiến pháp
vi phạm hiến pháp