汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
违抗 (wéi kàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
违抗
【違抗】
[wéi kàng]
vi kháng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
không tuân theo
Ví dụ
违抗命令
wéi kàng mìng lìng
Chống lệnh
Từ ghép
0 từ chứa “违抗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
违傲
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
违背和抗拒
~命令
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
违
wéi
vi
không tuân theo, làm trái, vi phạm; tách rời, xa cách, ly biệt; không khỏe, khó chịu (thường dùng trong văn viết)
抗
kàng
kháng
Chống lại, đối đầu, không tuân theo; Kháng cự, chống đỡ, chịu đựng; Sự cản trở, sức cản