[fǎn]
phản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
返贫fǎn pín
phản bần
Trở lại tình trạng nghèo đói ban đầu
返场fǎn chǎng
phản trường
Diễn lại theo yêu cầu của khán giả sau khi đã rời sân khấu
返潮fǎn cháo
phản trào
bị ẩm
返程fǎn chéng
phản trình
hành trình quay về
返岗fǎn gǎng
phản cương
tiếp tục vị trí trước đây; quay lại làm việc
返归fǎn guī
phản quy
Trở về
返利fǎn lì
phản lợi
khuyến khích đại lý; thưởng doanh số; hoàn tiền
返轉fǎn zhuǎn
phản chuyển
Tuyển dụng người đã nghỉ hưu, thôi việc trở lại đơn vị cũ làm việc
返青fǎn qīng
phản thanh
xanh lại; phục hồi xanh
返俗fǎn sú
phản tục
Hoàn tục
返照fǎn zhào
phản chiếu
Phản chiếu
返修fǎn xiū
phản tu
Trả lại người sửa chữa ban đầu để sửa lại; trả lại đơn vị sản xuất để sửa chữa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.