汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
返归 (fǎn guī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
返归
【返歸】
[fǎn guī]
phản quy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trở về
Ví dụ
返归自然
fǎn guī zì rán
Trở về với tự nhiên
Từ ghép
0 từ chứa “返归”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
回返;回归
~自然
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
返
fǎn
phản
Trở về, quay lại nơi xuất phát hoặc nơi cũ; Trở lại trạng thái, vị trí hoặc hoạt động ban đầu; Trả lại, hoàn lại
归
guī
quy
trở về; quay lại nơi xuất phát; trả lại; hoàn trả; thuộc về; quy về