[bèi ér]
bối nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
班辈儿bān bèi ér
ban bối nhi
thứ bậc trong gia đình; thứ tự tôn ti
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.