[zhuǎn shēn]
chuyển thân
刚说好了的,一转身就不认账
gāng shuō hǎo le de , yì zhuǎn shēn jiù bú rèn zhàng
Vừa mới nói xong, quay lưng đã trở mặt
华丽转身huá lì zhuǎn shēn
hoa lệ chuyển thân
chuyển đổi thành công sang lĩnh vực khác; thay đổi lớn và tích cực