[fǎn shēn]
phản thân
见她反身要走,我急忙拦住
jiàn tā fǎn shēn yào zǒu , wǒ jí máng lán zhù
Thấy cô ấy quay người định bỏ đi, tôi vội vàng chặn lại.
反身代词fǎn shēn dài cí
phản thân đại từ
đại từ phản thân