[zhé fǎn]
chiết phản
飞机因机械故障,起飞不久即折返原机场
fēi jī yīn jī xiè gù zhàng , qǐ fēi bù jiǔ jí zhé fǎn yuán jī chǎng
Máy bay vì trục trặc kỹ thuật, cất cánh không lâu thì quay trở lại sân bay ban đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.