[shēn shǒu]
thân thủ
身手不凡
shēn shǒu bù fán
Tài năng xuất chúng
大显身手
dà xiǎn shēn shǒu
Thể hiện hết tài năng
身手敏捷shēn shǒu mǐn jié
thân thủ mẫn tiệp
nhanh nhẹn; linh hoạt; khéo léo
初试身手chū shì shēn shǒu
sơ thí thân thủ
thử làm gì; thử sức; bước đầu thử sức
大显身手dà xiǎn shēn shǒu
đại hiển thân thủ
thể hiện đầy đủ khả năng của mình
一展身手yì zhǎn shēn shǒu
nhất triển thân thủ
thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh