[cèng]
thặng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹭吃cèng chī
thặng cật
ăn chực để có đồ ăn
蹭网cèng wǎng
thặng võng
dùng kết nối Internet của người khác
蹭课cèng kè
thặng khoá
dự thính một lớp học
蹭蹬cèng dēng
thặng đặng
gặp xui xẻo; chết tiệt!
蹭车cèng chē
thặng xa
đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền; đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé
蹭饭cèng fàn
thặng phạn
ăn trực bữa cơm
蹭热度cèng rè dù
thặng nhiệt độ
ăn theo độ nổi tiếng; tận dụng sự nổi tiếng để thu hút sự chú ý về mình
蹭吃蹭喝cèng chī cèng hē
thặng cật thặng húp
ăn uống chực chờ
替蹭tì cèng
thế thặng
Ma sát nhẹ; tiến chậm; quấn lấy
磨蹭mó ceng
ma
cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp; chần chừ
刮蹭guā cèng
quát thặng
quệt xe vào cái gì đó; va quệt
磨磨蹭蹭mó mó cèng cèng
ma
lề mề; chậm chạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.