[mó ceng]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磨磨蹭蹭mó mó cèng cèng
lề mề; chậm chạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.