[cèng dēng]
thặng đặng
仕途蹭蹬。cha(行)cho
shì tú cèng dēng 。cha( xíng )cho
Sự nghiệp lận đận
钢蹭蹬
gāng cèng dēng
Thép cứng
鱼蹭蹬吃西餐用刀蹭蹬
yú cèng dēng chī xī cān yòng dāo cèng dēng
Cá giãy giụa ăn phương Tây dùng dao giãy giụa
蹭蹬鱼
cèng dēng yú
Cá giãy giụa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.