[zōng]
tung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踪迹zōng jì
tung tích
dấu chân; vết đường; vết chân
踪影zōng yǐng
tung ảnh
dấu vết; vết tích; sự hiện diện
行踪xíng zōng
hành
hành tung; mất dấu
藏踪cáng zōng
tàng tung
che giấu
潜踪qián zōng
tiềm tung
đang ẩn náu
影踪yǐng zōng
ảnh tung
dấu vết; tín hiệu
蹑踪niè zōng
niếp tung
theo sau ai
跟踪gēn zōng
cân tung
theo dõi dấu vết; theo sát; bám đuôi
追踪zhuī zōng
truy tung
theo dấu; truy tìm; theo đuổi
失踪shī zōng
thất tung
mất tích; biến mất; không ghi nhận được
玩失踪wán shī zōng
ngoạn thất tung
trốn đi
跟踪狂gēn zōng kuáng
cân tung cuồng
kẻ theo dõi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.