[zhuī zōng]
truy tung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
追踪号码zhuī zōng hào mǎ
truy tung hiệu mã
số theo dõi
追踪报导zhuī zōng bào dǎo
truy tung báo đạo
báo cáo theo dõi
追踪调查zhuī zōng diào chá
truy tung điệu tra
nghiên cứu tiếp nối; theo dõi điều tra
光线追踪guāng xiàn zhuī zōng
quang tuyến truy tung
dò tia sáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.