[shī zōng]
thất tung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玩失踪wán shī zōng
ngoạn thất tung
trốn đi
作战失踪zuò zhàn shī zōng
tác chiến thất tung
xem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]