[gēn zōng]
cân tung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跟踪狂gēn zōng kuáng
cân tung cuồng
kẻ theo dõi
跟踪骚扰gēn zōng sāo rǎo
cân tung tao nhiễu
theo dõi quấy rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.