汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行踪 (xíng zōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行踪
【行蹤】
[xíng zōng]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hành tung
2
mất dấu
Ví dụ
行踪不定
xíng zōng bú dìng
Tăm tích bất định
Từ ghép
0 từ chứa “行踪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
行动的踪迹(多指目前停留的地方)
~不定
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
踪
zōng
tung
Dấu vết để lại của sự vật, sự việc; Theo dõi, truy tìm dấu vết; Ẩn giấu, che giấu