[yuè]
việt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
越界yuè jiè
việt giới
vượt biên; vượt quá giới hạn
越位yuè wèi
việt vị
việt vị
越野yuè yě
việt dã
việt dã
越礼yuè lǐ
việt lễ
vượt quá lễ nghi; không tuân thủ thứ tự ưu tiên
越冬yuè dōng
việt đông
vượt qua mùa đông; nghỉ đông; sống qua mùa đông
越瓜yuè guā
việt qua
dưa rắn
越侨yuè qiáo
việt kiều
Người Việt cư trú ở nước ngoài
越共yuè gòng
việt cộng
Đảng Cộng sản Việt Nam; Việt Cộng
越剧yuè jù
việt kịch
Kịch Shaoxing
越加yuè jiā
việt gia
Càng ngày càng; càng thêm
越南yuè nán
việt nam
Việt Nam; người Việt Nam
越权yuè quán
việt quyền
vượt quá thẩm quyền; sự lạm quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.