[yuè wèi]
việt vị
僭权越位(指超越职权和地位行事)
jiàn quán yuè wèi ( zhǐ chāo yuè zhí quán hé dì wèi xíng shì )
Lấn quyền, vượt cấp (chỉ hành động vượt quá quyền hạn và địa vị)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.