[yuè yě]
việt dã
越野车
yuè yě chē
Xe địa hình
越野赛跑
yuè yě sài pǎo
Chạy việt dã
越野赛yuè yě sài
việt dã tái
Đua xe địa hình
越野跑yuè yě pǎo
việt dã bào
chạy việt dã
越野车yuè yě chē
việt dã xa
xe địa hình
越野赛跑yuè yě sài pǎo
việt dã tái bào
定向越野dìng xiàng yuè yě
định hướng việt dã
môn chạy việt dã định hướng