[zàn chéng]
tán thành
赞成这项提议的请举手
zàn chéng zhè xiàng tí yì de qǐng jǔ shǒu
ai tán thành đề xuất này xin giơ tay
他的意见我不赞成
tā de yì jiàn wǒ bú zàn chéng
tôi không tán thành ý kiến của anh ấy
赞成其行
zàn chéng qí xíng
tán thành hành động của anh ta
赞成票zàn chéng piào
tán thành phiếu
phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành
不赞成bú zàn chéng
không tán thành; phản đối