[zhī chí]
chi trì
累得支持不住了
lèi dé zhī chí bú zhù le
mệt không gượng dậy nổi
互相支持
hù xiāng zhī chí
hỗ trợ lẫn nhau
支持合理化建议
zhī chí hé lǐ huà jiàn yì
ủng hộ đề xuất hợp lý
支持率zhī chí lǜ
mức độ ủng hộ; xếp hạng mức độ phổ biến
支持度zhī chí dù
chi trì độ
mức độ hỗ trợ; tỷ lệ phiếu bầu
支持者zhī chí zhě
chi trì giả
người ủng hộ