[zàn]
tán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赞礼zàn lǐ
tán lễ
Cũ: người đọc lời nghi thức trong đám cưới, tang lễ, tế lễ; người đọc lời nghi thức
赞语zàn yǔ
tán ngữ
Lời khen
赞歌zàn gē
tán ca
Bài ca ca ngợi người hoặc sự vật; thơ ca ngợi
赞扬zàn yáng
tán dương
khen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồng
赞佩zàn pèi
tán bội
Khen ngợi, khâm phục
赞美zàn měi
tán mỹ
ngưỡng mộ; khen ngợi; ca tụng
赞丹zàn dān
tán đan
Zaandam
赞助zàn zhù
tán trợ
hỗ trợ; giúp đỡ; tài trợ
赞颂zàn sòng
tán tụng
chúc phúc; tán dương
赞叹zàn tàn
tán thán
thán phục khen ngợi
赞同zàn tóng
tán đồng
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
赞成zàn chéng
tán thành
tán thành; ủng hộ; giúp đỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.