[zàn zhù]
tán trợ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赞助商zàn zhù shāng
tán trợ thương
nhà tài trợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.