[gòu mǎi]
cấu mãi
购买年货
gòu mǎi nián huò
Mua đồ Tết
购买车票
gòu mǎi chē piào
Mua vé xe
购买力gòu mǎi lì
cấu mãi lực
sức mua
购买者gòu mǎi zhě
cấu mãi giả
người mua hàng
批量购买pī liàng gòu mǎi
phê lượng cấu mãi
mua số lượng lớn; mua buôn